heat dissipation

heat dissipation

A computer fan spins to provide heat dissipation.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tỏa nhiệt, sự phân tán nhiệt: "heat dissipation" chỉ quá trình nhiệt năng được truyền ra khỏi một vật thể hoặc hệ thống ra môi trường xung quanh, thường nhằm ngăn chặn sự quá nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Máy tính sử dụng quạt để tỏa nhiệt nhằm ngăn chặn quá nhiệt.)
  • (Sự tỏa nhiệt thích hợp cần thiết cho tuổi thọ của các linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heat dissipation system": hệ thống tỏa nhiệt.
    • The new car model features an advanced heat dissipation system. (Mẫu xe mới hệ thống tỏa nhiệt tiên tiến.)
  • "heat dissipation rate": tốc độ tỏa nhiệt.
    • Engineers calculated the heat dissipation rate to optimize cooling. (Các kỹ sư đã tính toán tốc độ tỏa nhiệt để tối ưu hóa việc làm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat sink (n): tản nhiệt (vật liệu hoặc thiết bị hấp thụ phân tán nhiệt).
    • A heat sink is attached to the processor to aid heat dissipation. (Một tản nhiệt được gắn vào bộ xử lý để hỗ trợ tỏa nhiệt.)
  • Thermal dissipation (n): sự phân tán nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Heat release: sự giải phóng nhiệt.
  • Thermal dispersion: sự phân tán nhiệt (thường dùng trong vật ).
  • Cooling: sự làm mát (liên quan nhưng không hoàn toàn trùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "heat dissipation", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Dissipate heat: tỏa nhiệt. - The metal casing helps dissipate heat effectively. (Vỏ kim loại giúp tỏa nhiệt hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan
  • "Blow off steam": xả hơi, giải tỏa căng thẳng (không liên quan trực tiếp đến nhiệt vật , nhưng mang ý nghĩa ẩn dụ về "giải phóng năng lượng").
    • After a long day, he went for a run to blow off steam. (Sau một ngày dài, anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)